dẫn điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ vật nhà trai đưa đến nhà gái trong lễ cưới: "dẫn điền" là một nghi thức trong phong tục cưới hỏi truyền thống, chỉ việc nhà trai mang lễ vật (thường là tiền, trầu cau, rượu, trà, bánh trái...) đến nhà gái để chính thức xin cưới và bàn định các thủ tục trước ngày cưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo phong tục, lễ dẫn điền phải được chuẩn bị chu đáo. (Theo phong tục, lễ vật dẫn điền phải được chuẩn bị chu đáo.)
- Nhà trai đã mang lễ dẫn điền sang nhà gái vào sáng nay. (Nhà trai đã mang lễ dẫn điền sang nhà gái vào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm lễ dẫn điền": thực hiện nghi thức mang lễ vật đến nhà gái.
- Hai gia đình đã thống nhất sẽ làm lễ dẫn điền vào cuối tuần này. (Hai gia đình đã thống nhất sẽ thực hiện nghi thức dẫn điền vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lễ nạp tài: Một tên gọi khác của "dẫn điền" trong các nghi thức cưới hỏi, cũng chỉ việc nhà trai đem lễ vật đến nhà gái.
- Lễ ăn hỏi: Một nghi thức quan trọng trước lễ cưới, trong đó bao gồm cả việc dẫn điền. Đây là một khái niệm rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lễ vật cưới: chỉ chung các đồ vật, tiền bạc dùng trong nghi lễ cưới hỏi.
- Sính lễ: lễ vật nhà trai đưa cho nhà gái khi xin cưới.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "dẫn điền" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, phong tục tập quán liên quan đến hôn nhân truyền thống của người Việt. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- trả của dùng làm lễ cưới